• Mazda2 Sedan
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 509.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Phiên bản

        • Giá xe

          509.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ50.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng564.900.000 VNĐ

      • Mazda2 Sedan Premium
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 559.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Phiên bản

        • Giá xe

          559.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ55.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng619.900.000 VNĐ

      • Mazda2 Hatchback
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 589.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Phiên bản

        • Giá xe

          589.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ58.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng652.900.000 VNĐ

      • Mazda2 Hatchback SE
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 599.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Phiên bản

        • Giá xe

          599.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ59.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng663.900.000 VNĐ

      • Mazda2 Hatchback SE Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 607.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Phiên bản

        • Giá xe

          607.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ60.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng672.700.000 VNĐ

      • Mazda2 Hatchback Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 597.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Phiên bản

        • Giá xe

          597.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ59.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng661.700.000 VNĐ

      • Mazda2 Sedan Premium Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 567.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Phiên bản

        • Giá xe

          567.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ56.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng628.700.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 3 newGửi Catalogue

      • Mazda3 SD 1.5L Đỏ Soul Red Crystal

      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại


      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm
        144 Nm/4,000 rpm

      • 667.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          667.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ66.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng738.700.000 VNĐ

      • Mazda3 SD 1.5L Xám Machine Grey/Trắng Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        144 Nm/4,000 rpm

      • 663.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          663.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ66.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng734.300.000 VNĐ

      • Mazda3 SD 1.5L Tiêu chuẩn
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm 
        144 Nm/4,000 rpm

      • 659.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          659.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ65.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng729.900.000 VNĐ

      • Mazda3 SD 2.0L Đỏ Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 758.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          758.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ75.800.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng838.800.000 VNĐ

      • Mazda3 SD 2.0L Xám Machine Grey/Trắng Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 754.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          754.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ75.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng834.400.000 VNĐ

      • Mazda3 SD 2.0L Tiêu chuẩn
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 750.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 SD

        • Phiên bản

        • Giá xe

          750.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ75.000.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng830.000.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 3 newGửi Catalogue

      • Mazda3 HB 1.5L Đỏ Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm
        144 Nm/4,000 rpm

      • 697.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 HB

        • Phiên bản

        • Giá xe

          697.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ69.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng771.700.000 VNĐ

      • Mazda3 HB 1.5L Xám Machine Grey/Trắng Snowflake White Pearl
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm
        144 Nm/4,000 rpm

      • 693.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 HB

        • Phiên bản

        • Giá xe

          693.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ69.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng767.300.000 VNĐ

      • Mazda3 HB 1.5L Tiêu chuẩn
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm
        144 Nm/4,000 rpm

      • 689.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 HB

        • Phiên bản

        • Giá xe

          689.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ68.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng762.900.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 3 newGửi Catalogue

      • Mazda CX-5 2.0L 2WD mới 2018 - Đỏ Soul Red Crystal

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 907.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          907.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng1.002.700.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.0L 2WD mới 2018 Xám Machine Grey/Trắng Snowflake
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc

        153 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 903.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          903.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng998.300.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.0L 2WD mới 2018 - Tiêu chuẩn
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc

        153 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 899.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ89.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng993.900.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.5L 2WD mới 2018 Đỏ Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/3250 rpm

      • 1.007.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.007.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ100.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng1.112.700.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.5L 2WD mới 2018 Xám Machine Grey/Trắng Snowflake
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/3250 rpm

      • 1.003.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.003.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ100.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng1.108.300.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.5L 2WD mới 2018 Tiêu chuẩn
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/3250 rpm

      • 999.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          999.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ99.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng1.103.900.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.5L AWD mới 2018 Đỏ Soul Red Crystal
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/4000 rpm

      • 1.027.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.027.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ102.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng1.134.700.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.5L AWD mới 2018 Xám Machine Grey/Trắng Snowflak
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/4000 rpm

      • 1.023.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.023.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ102.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng1.130.300.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 2.5L AWD mới 2018 Tiêu chuẩn
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        188 HP/5700 rpm
        251 Nm/4000 rpm

      • 1.019.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5 2018

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.019.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ101.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng1.125.900.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 3 newGửi Catalogue

      • Mazda6 2.0L Đỏ Soul Red Crystal
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm
        200 Nm/4,000 rpm

      • 827.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          827.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ82.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng914.700.000 VNĐ

      • Mazda6 2.0L Xám Machine Grey/Trắng Snowflake White Pearl

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 823.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          823.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ82.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng910.300.000 VNĐ

      • Mazda6 2.0L Tiêu chuẩn

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 819.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          819.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ81.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng905.900.000 VNĐ

      • Mazda6 2.0L Premium Đỏ Soul Red Crystal

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 907.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          907.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng1.002.700.000 VNĐ

      • Mazda6 2.0L Premium Xám Machine Grey/Trắng Snowflake White Pea

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 903.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          903.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ90.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng998.300.000 VNĐ

      • Mazda6 2.0L Premium Tiêu chuẩn

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm 
        200 Nm/4,000 rpm

      • 899.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ89.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng993.900.000 VNĐ

      • Mazda6 2.5L Premium Đỏ Soul Red Crystal

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 2488 cc
        185 HP/5,700 rpm 
        250 Nm/3,250 rpm

      • 1.027.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.027.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ102.700.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng1.134.700.000 VNĐ

      • Mazda6 2.5L Premium Xám Machine Grey/Trắng Snowflake White Pear

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 2488 cc
        185 HP/5,700 rpm 
        250 Nm/3,250 rpm

      • 1.023.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.023.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ102.300.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng1.130.300.000 VNĐ

      • Mazda6 2.5L Premium Tiêu chuẩn

      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại


      • 2488 cc
        185 HP/5,700 rpm 
        250 Nm/3,250 rpm

      • 1.019.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Phiên bản

        • Giá xe

          1.019.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ101.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng1.125.900.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 3 newGửi Catalogue

      • BT-50 4WD MT 2.2L
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 2,198 cc
        148 HP/3,700 rpm
        375 Nm/1,500
        - 2,500 rpm

      • 655.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Phiên bản

        • Giá xe

          655.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ65.500.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng725.500.000 VNĐ

      • BT-50 2WD AT 2.2L
      • Động cơ

        Công suất cực đại
        Mô-men xoắn tối đa

      • 2.2L

        148 Hp/ 3700 rpm
        375 Nm/1500
        - 2500 rpm

      • 679.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Phiên bản

        • Giá xe

          679.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ67.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng751.900.000 VNĐ

      • BT-50 4WD AT 3.2L
      • Động cơ

        Công suất cực đại
        Mô-men xoắn tối đa

      • 3.2L

        197 Hp/ 3000 rpm
        470 Nm/1750
        - 2500 rpm

      • 829.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Phiên bản

        • Giá xe

          829.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ82.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng916.900.000 VNĐ

      • BT-50 2WD ATH 2.2L (NEW)
      • Động cơ

        Công suất cực đại
        Mô-men xoắn tối đa

      • 2.2L

        148 Hp/ 3700 rpm
        375 Nm/1500
        - 2500 rpm

      • 729.000.000 VNĐ

        Ước tính giá đầy đủ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Phiên bản

        • Giá xe

          729.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ72.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số (ước tính)5.000.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng806.900.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 3 newGửi Catalogue